Thuyền Bát Nhã Là Gì? Bí Mật Chuyến Đò Vượt Biển Sinh Tử Đến Bến Bờ Giác Ngộ
Giữa dòng đời hối hả với bao nỗi lo toan bề bộn, đã bao giờ quý Phật tử dừng lại và tự hỏi điểm đến cuối cùng của kiếp nhân sinh là nơi đâu? Chúng ta trôi lăn trong sinh tử luân hồi, ngụp lặn giữa biển khổ của tham ái và sân hận.
Sự vô thường của thế gian luôn là hồi chuông cảnh tỉnh mỗi người con Phật. Để vượt qua dòng sông mê mờ ấy, Đức Phật đã chỉ cho chúng ta một phương tiện vô cùng vi diệu. Đó chính là con thuyền trí tuệ.
Vậy thực chất khái niệm thuyền bát nhã là gì? Ý nghĩa sâu xa của hình tượng này trong kinh điển Phật giáo và trong nét đẹp văn hóa tâm linh của người Việt Nam ra sao?
Kính mời quý Phật tử cùng chắp tay trang nghiêm, giữ tâm thanh tịnh để cùng tìm hiểu ý nghĩa thâm sâu của chuyến đò giải thoát này. Qua đó, mỗi người sẽ tự tìm thấy ánh sáng dẫn đường cho con đường tu học của chính mình.
Thuyền Bát Nhã Là Gì Dưới Góc Nhìn Phật Giáo?
Để thấu hiểu trọn vẹn hình ảnh con thuyền thiêng liêng này, chúng ta cần quay về với cội nguồn của ngôn ngữ Phật học. Sự kết hợp giữa một khái niệm triết lý và một hình ảnh ẩn dụ đã tạo nên biểu tượng tuyệt đẹp trong đạo Phật.
Cắt nghĩa từ Bát Nhã trong đạo Phật
Trong giáo lý đạo Phật, Bát Nhã là âm dịch từ chữ Prajñā trong tiếng Phạn, hoặc Paññā trong tiếng Pali. Dịch nghĩa sang tiếng Việt, từ này mang hàm ý là trí tuệ. Nhưng đây không phải là thứ trí tuệ thế gian thông thường của người đời.
Trí tuệ thế gian được hình thành từ sự học hỏi, tích lũy kiến thức, kinh nghiệm sống và những toan tính logic. Thứ trí tuệ này vẫn còn nằm trong vòng phân biệt nhị nguyên, vẫn còn bị chi phối bởi bản ngã và những phiền não vi tế.
Ngược lại, trí tuệ Bát Nhã là trí tuệ siêu việt, vô lậu và hoàn toàn thanh tịnh. Đây là cái thấy biết như thật về bản chất của vạn pháp. Người có trí tuệ Bát Nhã sẽ thấu rõ chân lý vô thường, vô ngã và tánh không của vạn sự vạn vật.
Trí tuệ này chỉ có thể hiển lộ khi hành giả đã buông bỏ được mọi chấp niệm, dứt trừ vô minh và thực hành thiền định sâu sắc. Đó là ngọn đuốc sáng rọi tan bóng tối của sự si mê, giúp con người chấm dứt tận gốc rễ của mọi khổ đau.
Hình tượng chiếc thuyền trong kinh điển
Đức Phật thường dùng hình ảnh ẩn dụ để giảng giải những triết lý cao siêu cho chúng sanh dễ dàng thấu hiểu. Trong đó, cõi đời này được ví như một biển khổ mênh mông, hay còn gọi là biển luân hồi sinh tử.
Biển khổ ấy chứa đầy những cơn sóng dữ của lòng tham lam, sự giận dữ, nỗi si mê và những hoạn nạn của kiếp người. Con người cứ mãi chới với, ngụp lặn trong vùng biển ấy từ vô lượng kiếp đến nay mà không tìm được lối thoát.
Bờ bên này là bến mê, nơi đầy rẫy khổ đau, phiền não và sự trói buộc. Bờ bên kia là bến giác, hay còn gọi là Niết Bàn, nơi tràn ngập sự an lạc, tự do và tịch tĩnh tuyệt đối.
Để đi từ bờ mê sang bến giác, chúng ta không thể tự mình bơi qua vùng biển rộng lớn ấy. Chúng ta cần một phương tiện vững chãi. Và thuyền bát nhã chính là phương tiện tối thắng đó.
Chiếc thuyền này không được đóng bằng gỗ lim hay sắt thép. Nó được đóng bằng chất liệu của sự tỉnh thức, của giới luật và của trí tuệ thấu triệt chân lý. Lên được chiếc thuyền này, chúng sanh sẽ an nhiên lướt qua mọi giông bão của cuộc đời.
Ý Nghĩa Sâu Xa Của Thuyền Bát Nhã Đối Với Người Con Phật
Hình ảnh chuyến đò trí tuệ không chỉ là một khái niệm nằm trên những trang kinh khô khan. Đó là một nguồn cảm hứng tu tập vô tận, là kim chỉ nam cho mọi hành động và suy nghĩ của những người đang bước trên con đường giải thoát.
Phương tiện vượt qua biển khổ sinh tử
Cuộc đời mỗi người là một chuỗi những biến cố thăng trầm. Hôm nay có thể vinh hoa phú quý, ngày mai lại trắng tay xót xa. Ái ân hội ngộ rồi cũng đến lúc chia lìa. Sự trói buộc vào ngũ dục chính là nguyên nhân của khổ đau.
Khi thấu hiểu thuyền bát nhã là gì, quý Phật tử sẽ nhận ra rằng chỉ có trí tuệ mới là con thuyền duy nhất cứu vớt chúng ta. Nhờ có trí tuệ, ta nhìn thấu sự huyễn hoặc của danh lợi và tình ái thế gian.
Ta không còn bám víu vào những thứ giả tạm, không còn than trách số phận khi gặp nghịch cảnh. Nhờ đó, tâm ta trở nên nhẹ nhàng, tự tại lướt trên những ngọn sóng vô thường mà không bị nhấn chìm.
“Biển khổ mênh mông quay đầu là bờ. Thuyền từ rộng mở đón kẻ hữu duyên.”
Câu nói ấy nhắc nhở chúng ta rằng, chiếc thuyền trí tuệ của chư Phật luôn hiện hữu và sẵn sàng chở che. Vấn đề là chúng ta có chịu buông bỏ hành trang nặng nề của lòng tham để bước lên thuyền hay không mà thôi.
Sự tỉnh thức và buông bỏ phiền não
Phiền não của con người thường bắt nguồn từ sự vô minh, tức là không thấy rõ bản chất thật của các pháp. Chúng ta lầm tưởng cái thân giả hợp này là của mình, lầm tưởng tài sản này là vĩnh cửu.
Trí tuệ Bát Nhã như một thanh gươm báu sắc bén, chặt đứt mạng lưới vô minh chằng chịt ấy. Khi bước lên thuyền Bát Nhã, hành giả bắt đầu thực hành sự quán chiếu sâu sắc vào nội tâm của chính mình.
Người tu học sẽ thấy rõ ngũ uẩn đều là không. Thân thể này chỉ là sự vay mượn của đất, nước, gió, lửa. Tâm trí này cũng chỉ là tập hợp của những vọng niệm sanh diệt liên tục. Không có một cái “tôi” độc lập, thường hằng nào tồn tại.
Khi cái “ngã” bị phá vỡ, mọi phiền não tự nhiên tan biến. Lúc này, hành giả đạt được trạng thái tự do tuyệt đối. Không còn dính mắc, không còn oán hờn, chỉ còn lại lòng từ bi bao la rộng lớn trải khắp pháp giới chúng sanh.
Đưa đường dẫn lối đến bến giác ngộ
Mục đích tối thượng của đạo Phật không phải là cầu xin phước báu nhân thiên, mà là đạt được sự giác ngộ và giải thoát hoàn toàn. Con thuyền trí tuệ chính là cỗ xe đại thừa đưa hành giả đi thẳng đến quả vị Phật.
Trên chuyến đò thiêng liêng ấy, không có sự phân biệt giàu nghèo, sang hèn hay trí ngu. Phật tánh đều bình đẳng ở mỗi chúng sanh. Bất cứ ai biết quay về nương tựa Chánh pháp, tinh tấn tu hành đều có thể là hành khách trên con thuyền ấy.
Chuyến hành trình này có thể kéo dài nhiều kiếp sống. Sẽ có những lúc bão táp nghiệp lực thử thách lòng kiên định. Nhưng với tay lái là Giới luật, cánh buồm là Thiền định và la bàn là Trí tuệ, chiếc thuyền chắc chắn sẽ cập bến bình an.
Thuyền Bát Nhã Trong Văn Hóa Và Phong Tục Tang Lễ Người Việt
Đạo Phật khi du nhập vào Việt Nam đã hòa quyện một cách sâu sắc và tinh tế với tín ngưỡng bản địa. Từ một biểu tượng mang tính triết lý cao siêu, hình ảnh chiếc thuyền trí tuệ đã đi vào đời sống văn hóa, đặc biệt là trong các nghi thức tang lễ.
Nguồn gốc và hình ảnh chiếc thuyền trong đám tang
Nếu có dịp tham dự một đám tang theo nghi thức Phật giáo, đặc biệt là ở khu vực miền Nam và miền Trung, quý vị sẽ dễ dàng bắt gặp hình ảnh một mô hình chiếc thuyền được trang hoàng rực rỡ, trang nghiêm.
Mô hình này thường được làm bằng khung tre nứa, dán giấy ngũ sắc hoặc làm bằng gỗ chạm trổ tinh xảo. Trên thuyền thường có hình ảnh Đức Phật A Di Đà, Bồ Tát Quán Thế Âm và Bồ Tát Đại Thế Chí đang phóng quang tiếp dẫn.
Đây chính là sự hiện diện vật lý của hình tượng thuyền bát nhã trong dân gian. Người xưa mượn hình thức này để cụ thể hóa một khái niệm trừu tượng, giúp người bình dân dễ dàng đặt trọn niềm tin vào sự cứu rỗi của chư Phật.
Chiếc thuyền này thường được đặt trước linh cữu hoặc dùng làm xe rước linh cữu đưa người quá cố ra nơi an nghỉ cuối cùng. Nó mang một ý nghĩa tâm linh vô cùng sâu sắc đối với gia quyến.
Lời cầu nguyện cho hương linh siêu thoát
Cái chết trong quan niệm Phật giáo không phải là sự kết thúc vĩnh viễn, mà chỉ là sự rũ bỏ lớp áo cũ để chuyển sang một đời sống mới. Tình trạng của hương linh sau khi mất phụ thuộc rất nhiều vào nghiệp lực lúc sinh thời và tâm thức lúc lâm chung.
Việc thiết trí chiếc đò trí tuệ trong tang lễ là một cách thức để gia đình thể hiện lòng hiếu đạo và tình yêu thương đối với người đã khuất. Nó mang theo một lời cầu nguyện tha thiết, mong mỏi Phật lực gia hộ.
Gia quyến hy vọng rằng, nhờ nương vào oai lực của chư Phật và sức mạnh của câu niệm chú, hương linh sẽ được đánh thức. Hương linh sẽ rũ bỏ được những luyến tiếc, oán hờn của trần thế để nhẹ bước lên con thuyền trí tuệ.
Con thuyền ấy sẽ chở hương linh vượt qua sông mê, biển ái, thoát khỏi cảnh giới ngạ quỷ, súc sanh để thác sanh về thế giới Tây Phương Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà, nơi không còn mọi khổ đau và luân hồi.
Sự khác biệt giữa biểu tượng tâm linh và hình thức tín ngưỡng
Tuy nhiên, trong quá trình thực hành tín ngưỡng, đôi khi ranh giới giữa Chánh pháp và sự mê tín trở nên mỏng manh. Quý Phật tử cần có cái nhìn sáng suốt để hiểu đúng bản chất của phong tục này.
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần làm một chiếc thuyền giấy thật to, đốt thật nhiều vàng mã là hương linh sẽ tự động được siêu thoát. Đây là một quan niệm hoàn toàn sai lầm và không đúng với tinh thần nhân quả của đạo Phật.
Chiếc thuyền bằng giấy hay bằng gỗ chỉ là một phương tiện biểu trưng, là một hình tướng bên ngoài để nhắc nhở những người còn sống về cõi vô thường. Nó giúp đạo tràng nhất tâm niệm Phật, trợ niệm cho người mất.
Chiếc thuyền thật sự có khả năng chở hương linh vãng sanh phải là chiếc thuyền được đóng bằng công đức tu tập. Đó là sự thành tâm sám hối, là phước báu từ việc làm thiện, phóng sanh, cúng dường của gia quyến để hồi hướng cho người đã khuất.
“Tâm bình thế giới bình, tâm tịnh Phật độ tịnh. Lên thuyền Bát Nhã không cần vé, chỉ cần một dạ niệm A Di Đà.”
Nếu lúc sống người đó biết tu nhân tích đức, lúc lâm chung giữ được chánh niệm, thì dù không có mô hình chiếc thuyền nào, hương linh vẫn đài sen hóa sanh. Ngược lại, nếu ác nghiệp sâu dày, không biết hối cải, thì không một chiếc thuyền vật chất nào có thể cứu vãn được.
Làm Thế Nào Để Bước Lên Thuyền Bát Nhã Trong Đời Sống Thực Tại?
Chúng ta không cần phải đợi đến lúc nhắm mắt xuôi tay mới mong mỏi được bước lên chuyến đò giải thoát. Ngay trong giây phút hiện tại, giữa cuộc sống đời thường, chúng ta hoàn toàn có thể tự mình chế tác ra con thuyền ấy.
Để tự đóng cho mình một chiếc đò trí tuệ vững chắc, người đệ tử Phật cần kiên trì thực hành những giáo pháp căn bản mà Đức Thế Tôn đã truyền trao.
Thực hành Lục Độ Ba La Mật
Lục Độ Ba La Mật là sáu phương pháp tu tập của các bậc Bồ Tát để vượt qua biển sinh tử, bao gồm: Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định và Trí tuệ. Đây chính là những loại vật liệu quý giá để đóng thuyền.
Bố thí giúp ta phá vỡ lòng tham lam và sự ích kỷ. Khi ta sẵn sàng chia sẻ tài vật, kiến thức hay sự bình an cho người khác, ta đang nới lỏng những sợi dây trói buộc của tự ngã.
Trì giới là sự giữ gìn thân tâm trong sạch, không làm tổn hại đến chúng sanh khác. Giới luật giống như những thanh gỗ chắc chắn, ngăn không cho nước của sự ô nhiễm tràn vào trong khoang thuyền.
Nhẫn nhục là khả năng chịu đựng những nghịch cảnh, sự oan khuất mà không sanh tâm oán hận. Sự nhẫn nhục tạo nên một mũi thuyền sắc bén, sẵn sàng rẽ sóng đạp gió tiến về phía trước.
Tinh tấn là sự nỗ lực không ngừng nghỉ trên con đường hướng thiện. Nó giống như mái chèo được khua liên tục, giúp chiếc thuyền không bị trôi dạt lùi lại phía sau bởi dòng chảy của sự lười biếng.
Thiền định giúp tâm trí lắng đọng, không bị chao đảo bởi những cám dỗ bên ngoài. Một tâm trí tĩnh lặng sẽ là bánh lái vững vàng, giữ cho thuyền luôn đi đúng hướng.
Và cuối cùng, Trí tuệ Bát Nhã là ngọn hải đăng soi sáng vạn vật, dẫn đường chỉ lối để chiếc thuyền cập bến Niết Bàn một cách an toàn và trọn vẹn nhất.
Tụng niệm Tâm Kinh Bát Nhã mỗi ngày
Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh là bài kinh cốt tủy của hệ tư tưởng Đại Thừa Phật giáo. Dù chỉ vỏn vẹn hơn 260 chữ, nhưng bài kinh này chứa đựng toàn bộ triết lý sâu xa nhất về Tánh Không.
Việc thường xuyên trì tụng và quán chiếu ý nghĩa của Tâm Kinh là một cách thực hành vô cùng hiệu quả. Khi miệng đọc, tai nghe và tâm tư duy về từng câu chữ, chúng ta đang từng bước gột rửa tâm hồn.
Mỗi khi gặp phiền muộn, hãy nhớ đến câu kinh “Chiếu kiến ngũ uẩn giai không, độ nhất thiết khổ ách”. Nghĩa là khi soi thấu năm uẩn đều là trống rỗng, ta sẽ vượt qua được mọi khổ đau và tai ách trên đời.
Những câu kinh thiêng liêng ấy chính là tấm vé thông hành vô giá để chúng ta tự tin bước lên thuyền bát nhã, để tâm hồn được bay cao, bay xa khỏi những vướng bận phàm trần.
Giữ tâm thanh tịnh giữa dòng đời biến động
Thử thách lớn nhất của người tu không phải là tìm một nơi thâm sơn cùng cốc để trốn tránh cuộc đời. Thử thách thực sự là sống giữa chợ đời ồn ào mà tâm vẫn an nhiên tự tại, như hoa sen mọc giữa bùn lầy mà không hôi tanh mùi bùn.
Để làm được điều này, quý Phật tử cần thực hành chánh niệm trong từng phút giây. Khi ăn biết mình đang ăn, khi làm việc biết mình đang làm việc. Không để tâm trí lang thang về quá khứ hay lo lắng hoang mang về tương lai.
Khi tiếp xúc với thuận cảnh, không sanh tâm kiêu ngạo hay đắm nhiễm. Khi đối mặt với nghịch cảnh, không khởi tâm chán nản hay oán hờn. Luôn dùng trí tuệ để quán chiếu sự vận hành của nhân quả và duyên sanh.
Làm được như vậy, tức là quý vị đã an tọa vững vàng trên con đò trí tuệ. Cho dù thế giới ngoài kia có biến đổi nghiêng ngửa ra sao, nội tâm quý vị vẫn là một hòn đảo bình yên và thanh tịnh.
Những Lời Phật Dạy Về Trí Tuệ Bát Nhã Sâu Sắc Nhất
Để thấu triệt hơn ý nghĩa của thuyền bát nhã là gì, chúng ta không thể bỏ qua những lời giáo huấn vàng ngọc của Đức Phật và các bậc cổ đức. Đó là những câu nói chứa đựng cả một bầu trời tỉnh thức.
Vạn pháp giai không, nhân quả bất không
Một trong những cốt lõi của giáo lý Bát Nhã là sự hiểu biết về Tánh Không. Vạn vật trên đời này đều do nhân duyên hòa hợp mà thành, không có một thực thể nào độc lập và thường hằng. Do đó, bản chất của chúng là “Không”.
Tuy nhiên, “Không” ở đây không có nghĩa là trống rỗng, không có gì cả theo kiểu đoạn diệt. “Không” có nghĩa là không có tự tánh cố định. Vì không có tự tánh cố định nên vạn vật mới có thể không ngừng thay đổi và phát triển.
Dù vạn pháp là không, nhưng luật nhân quả lại vận hành một cách nghiêm ngặt và không bao giờ sai lệch. Gieo nhân nào chắc chắn sẽ gặt quả nấy. Hiểu được điều này, hành giả sẽ không rơi vào trạng thái buông xuôi, sống buông thả.
Ngược lại, người có trí tuệ Bát Nhã sẽ hết lòng làm các việc thiện, tránh xa các việc ác, nhưng trong tâm không hề dính mắc hay tự hào về những việc thiện mình đã làm. Đó gọi là “Tam luân thể không”.
Quán chiếu ngũ uẩn để thấu hiểu vạn vật
Đức Phật dạy rằng, con người cấu tạo bởi năm yếu tố gọi là Ngũ Uẩn: Sắc, Thụ, Tưởng, Hành, Thức. Chúng ta thường lầm tưởng khối Ngũ Uẩn này là cái “Tôi” bền vững. Từ đó sinh ra tâm bảo vệ, vun vén cho cái tôi ấy, dẫn đến vô vàn nghiệp lỗi.
Trí tuệ Bát Nhã yêu cầu chúng ta phải dùng trí huệ sắc bén để quán chiếu, chia cắt từng yếu tố trong Ngũ Uẩn. Khi nhìn sâu, ta thấy Sắc (thân thể) thay đổi từng giây từng phút theo quy luật sinh tủy lão bệnh.
Thụ (cảm giác), Tưởng (tri giác), Hành (ý muốn), Thức (nhận thức) cũng sinh diệt liên tục như dòng thác chảy. Không có bất kỳ khoảnh khắc nào chúng dừng lại để tạo thành một cái tôi bất biến.
Khi nhận chân được sự thật đau lòng nhưng giải thoát này, bản ngã kiêu ngạo sẽ tự động tan vỡ. Sự chấp trước tiêu tan, nhường chỗ cho tình thương yêu vô điều kiện nảy nở. Đó chính là lúc ta chạm tay vào bánh lái của chuyến đò giác ngộ.
Hàm Ý Của Lời Kêu Gọi Lên Thuyền Trong Đêm Dài Vô Minh
Trong các khoa nghi tán tụng của Phật giáo Bắc Truyền, chúng ta thường nghe những vần kệ vô cùng tha thiết, réo gọi những người con đi lạc mau chóng quay về. Đó là tiếng gọi của lòng từ bi vô lượng.
Lắng nghe tiếng chuông cảnh tỉnh
“Văng vẳng hồi chuông giục khách trần. Biển khổ mênh mông sóng ngập tràn. Thuyền từ một chiếc không lỡ nhịp. Nhanh chân bước lên kẻo muộn màng.”
Những vần thơ ấy như một gáo nước lạnh tát vào khuôn mặt đang ngái ngủ của thế nhân. Chúng ta đã ngủ vùi quá lâu trong đêm trường vô minh, chạy theo những giấc mộng ảo huyền của tiền tài, danh vọng và sắc dục.
Tiếng chuông chùa ngân vang mỗi buổi sớm mai hay lúc chiều tà chính là tiếng gọi của chư Phật, nhắc nhở chúng ta về sự ngắn ngủi của kiếp người. Thời gian trôi qua không bao giờ trở lại, sinh mạng con người mỏng manh như giọt sương trên đầu ngọn cỏ.
Nếu không biết nắm bắt cơ duyên để tu học Phật pháp ngay lúc này, e rằng khi vô thường ập đến, chúng ta sẽ trắng tay và tiếp tục trôi lăn vào những nẻo đường tối tăm đau khổ.
Đừng chần chừ trên bến mê mờ
Nhiều người thường có tâm lý hẹn hò, chờ đợi. Đợi khi nào con cái lớn khôn, đợi khi nào sự nghiệp ổn định, đợi khi nào về hưu rồi mới bắt đầu tu hành, mới chịu tìm hiểu Phật pháp.
Nhưng tử thần đâu có chờ đợi ai. Việc tu tâm sửa tánh phải được thực hiện ngay tại đây và ngay bây giờ. Hãy dứt khoát bước lên thuyền Bát Nhã bằng cách khởi lên một niệm thiện lành, một lời xin lỗi, một hành động tha thứ.
Đừng đứng chần chừ trên bến mê, nhìn ngắm con thuyền rồi lại chìm đắm vào những thú vui phàm tục. Hành trình đi đến sự bình an nội tâm đòi hỏi một quyết tâm dũng mãnh và một ý chí kiên cường không thối chuyển.
Kinh Bát Nhã kết thúc bằng một câu thần chú vô cùng uy lực: Yết đế, yết đế, Ba la yết đế, Ba la tăng yết đế, Bồ đề tát bà ha. Dịch nghĩa là: Qua đi, qua đi, qua bờ bên kia đi, qua đến bờ giác ngộ đi, bừng sáng lên nào!
Đó là lời cổ vũ mạnh mẽ nhất, giục giã chúng ta hãy mau chóng bẻ lái cuộc đời, vượt qua cơn sóng gió luân hồi để tìm về chốn an bình miên viễn.
Lời Kết Lắng Đọng Cho Người Tầm Đạo
Khép lại những dòng chia sẻ tâm huyết này, hy vọng quý Phật tử đã có một cái nhìn thấu đáo và tường tận nhất về câu hỏi thuyền bát nhã là gì.
Đó không đơn thuần là một chiếc thuyền giấy trong phong tục tang lễ để an ủi người sống. Đó càng không phải là một chiếc thuyền vật chất có thể đo đếm bằng kích thước phàm tình.
Thuyền Bát Nhã chính là sự kết tinh của giới luật thanh tịnh, của thiền định sâu lắng và của trí tuệ thấu triệt bản chất vô thường, vô ngã của vũ trụ. Nó là con đường duy nhất, là phương tiện tối ưu nhất để đưa chúng ta vượt qua đại dương khổ đau đầy nước mắt.
Mỗi người trong chúng ta đều sở hữu vật liệu để đóng nên chiếc thuyền ấy ngay trong tự tâm mình. Chỉ cần chúng ta biết quay về, sống tĩnh thức, buông bỏ tham sân si và mở rộng lòng từ bi, thì ngay tại cõi Ta Bà đầy uế trược này, ta vẫn đang ung dung lướt trên con đò của sự giải thoát.
Cầu chúc cho tất cả quý Phật tử, những người hữu duyên đọc được bài viết này, đều sớm ngày đóng thành công con thuyền tuệ giác cho riêng mình. Nguyện cho mọi sóng gió cuộc đời sẽ chỉ là những cơn gió nhẹ đẩy cánh buồm của quý vị tiến nhanh hơn về bến bờ an vui vĩnh cửu.
Nam mô Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh. Nam mô Thường Tinh Tấn Bồ Tát Ma Ha Tát.