Lục Căn Là Gì Trong Đạo Phật Bí Quyết Tu Tập Giúp Thân Tâm Thanh Tịnh

Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Kính thưa quý Phật tử, quý thiện nam tín nữ và những người có duyên lành với chánh pháp. Trong hành trình bước đi trên con đường giác ngộ, tìm kiếm sự bình an cho tâm hồn giữa cõi ta bà đầy biến động, chắc hẳn chúng ta đã rất nhiều lần nghe chư tôn đức tăng ni nhắc đến khái niệm lục căn. Đây là một thuật ngữ vô cùng quen thuộc, thường xuyên xuất hiện trong các bản kinh tụng hằng ngày ở các ngôi chùa Việt Nam cũng như trong những thời pháp thoại. Tuy nhiên, để thấu triệt ý nghĩa sâu xa của giáo lý này và biết cách vận dụng vào đời sống tu học lại là một quá trình đòi hỏi sự quán chiếu và thực hành bền bỉ.

Bài viết này sẽ đưa quý đạo hữu đi sâu vào việc tìm hiểu cội nguồn của sáu giác quan, cách thức chúng tương tác với thế giới bên ngoài tạo ra phiền não, và đặc biệt là những phương pháp thực hành bảo vệ tâm trí mang đậm bản sắc văn hóa Phật giáo Việt Nam.

Giải Nghĩa Khái Niệm Lục Căn Trong Giáo Lý Đạo Phật

Để bước vào tòa nhà chánh pháp, trước tiên chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa của từng từ ngữ. Theo thuật ngữ Phật giáo, chữ “lục” có nghĩa là sáu. Chữ “căn” mang ý nghĩa là gốc rễ, cội nguồn, là chỗ nương tựa để từ đó vạn vật có thể sinh trưởng và nảy nở. Cũng giống như rễ của một cái cây bám sâu vào lòng đất để hút chất dinh dưỡng nuôi dưỡng thân cành, sáu căn chính là sáu gốc rễ, sáu giác quan trên cơ thể con người giúp chúng ta tiếp xúc, cảm nhận và thu nhận thông tin từ thế giới bên ngoài vào thế giới nội tâm.

Đức Thế Tôn đã chỉ dạy rất rõ ràng rằng, cấu tạo của một con người bình thường được vận hành bởi sáu căn cơ bản, bao gồm:

Nhãn căn (Con mắt): Đây là cơ quan thị giác, nơi nương tựa để chúng ta có thể nhìn ngắm hình ảnh, màu sắc, ánh sáng và vạn vật trong vũ trụ bao la. Theo y học, mắt là một cơ quan phức tạp, nhưng trong đạo Phật, nhãn căn được chia thành phù trần căn (nhãn cầu vật lý bên ngoài) và thắng nghĩa căn (hệ thống dây thần kinh thị giác vi tế bên trong). Có được đôi mắt sáng là một phước báu vô cùng to lớn. Người Phật tử dùng đôi mắt này để chiêm bái tôn tượng Phật, để đọc tụng kinh sách và nhìn chúng sanh với ánh mắt từ bi.

Nhĩ căn (Lỗ tai): Đây là cơ quan thính giác, gốc rễ giúp con người thu nhận mọi âm thanh của cuộc sống. Từ tiếng chim hót líu lo, lời kinh trầm hùng vang vọng chốn thiền môn, cho đến những lời thị phi cay nghiệt của cuộc đời đều đi qua cửa ngõ này. Lỗ tai là nơi tiếp nhận ngôn ngữ, giúp chúng ta nghe pháp và thấu hiểu chân lý.

Tỷ căn (Lỗ mũi): Cơ quan khứu giác, nơi phân biệt và thu nhận các mùi hương. Nhờ có tỷ căn, chúng ta ngửi được hương thơm thanh khiết của nén nhang trầm dâng lên Tam Bảo, ngửi được hương hoa sen ngan ngát, và cũng nhận biết được những mùi xú uế của cõi trần gian. Khứu giác có mối liên hệ rất lớn đến bản năng sinh tồn và cảm xúc của con người.

Thiệt căn (Cái lưỡi): Cơ quan vị giác và cũng là cơ quan phát âm. Thiệt căn giúp chúng ta nếm trải các vị ngọt bùi, đắng cay, mặn nhạt của những bữa ăn hàng ngày. Đối với người Việt Nam vốn trọng tình nghĩa và văn hóa ẩm thực, cái lưỡi đóng vai trò vô cùng quan trọng. Nó không chỉ dùng để nếm thức ăn mà còn dùng để nói ra những lời ái ngữ, mang lại niềm vui cho người khác, hoặc phát ra những lời ác ngữ gây nghiệp chướng nặng nề.

Thân căn (Thân thể): Cơ quan xúc giác, bao bọc toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân. Thân căn giúp chúng ta cảm nhận được sự nóng lạnh của thời tiết, sự mềm cứng của đồ vật, sự trơn nhám khi chạm tay vào, và cả những cảm giác đau đớn hay êm ái về mặt thể xác. Đây là bề mặt tiếp xúc rộng lớn nhất của con người với môi trường xung quanh.

Ý căn (Tâm trí): Đây là căn đặc biệt nhất, tinh tế nhất và cũng là vị thuyền trưởng quan trọng nhất. Khác với năm căn đầu tiên có hình tướng vật lý cụ thể, ý căn thuộc về thế giới tinh thần vô hình. Ý căn là trung tâm chỉ huy, là tư tưởng, suy nghĩ, ký ức và khả năng phân biệt, phán đoán của con người. Nó không nằm ở một vị trí cụ thể nào trên da thịt, nhưng lại chi phối toàn bộ hoạt động của năm giác quan kia.

Sự Giao Thoa Mật Thiết Giữa Lục Căn Lục Trần Và Lục Thức

Trong giáo lý đạo Phật, sáu căn không bao giờ tồn tại và hoạt động một cách cô lập. Chúng luôn có sự giao thoa mật thiết với sáu đối tượng của môi trường xung quanh, được gọi chung là lục trần. Chữ “trần” ở đây mang ý nghĩa là bụi bặm, ám chỉ những cảnh giới vật chất và tinh thần bên ngoài có khả năng làm vấy bẩn, làm ô nhiễm tâm trí thanh tịnh của con người nếu chúng ta sinh lòng dính mắc. Sáu trần bao gồm:

  • Sắc trần: Tất cả những hình tướng, màu sắc, ánh sáng, to nhỏ, vuông tròn, người đẹp kẻ xấu mà mắt nhìn thấy.
  • Thanh trần: Mọi loại âm thanh từ trầm bổng, du dương cho đến ồn ào, chát chúa mà tai nghe được.
  • Hương trần: Các loại mùi vị từ thơm tho cho đến hôi hám mà mũi ngửi thấy.
  • Vị trần: Những vị chua, cay, mặn, ngọt, chát, đắng mà lưỡi nếm được.
  • Xúc trần: Những cảm giác nóng, lạnh, trơn, nhám, cứng, mềm, đau nhức, khoan khoái mà thân thể cảm nhận.
  • Pháp trần: Những hình ảnh, ký ức, ý niệm, quan điểm, suy nghĩ lưu lại trong tâm thức làm đối tượng cho ý căn bám víu và suy nghĩ.

Khi một căn tiếp xúc với một trần tương ứng, ngay lập tức một sự nhận biết, một sự phân biệt được sinh ra. Sự nhận biết đó trong Phật giáo gọi là thức. Sự kết hợp này tạo ra sáu thức, bao gồm: nhãn thức, nhĩ thức, tỷ thức, thiệt thức, thân thứcý thức.

Chúng ta có thể lấy một ví dụ dễ hiểu như sau. Sáu căn giống như que diêm, sáu trần giống như vỏ bao diêm, và sáu thức chính là ngọn lửa bùng cháy lên khi que diêm quẹt vào vỏ bao. Nếu chỉ có đôi mắt (nhãn căn) nhưng nhắm lại không nhìn bông hoa (sắc trần), thì sự nhận biết về bông hoa (nhãn thức) sẽ không hiện hữu.

Sự kết hợp hoàn hảo của sáu căn, sáu trần và sáu thức tạo thành mười tám cảnh giới khác nhau, hay còn gọi là thập bát giới. Đây chính là toàn bộ bức tranh về sự tồn tại của con người trong vũ trụ. Để thấu hiểu một cách trọn vẹn và toàn diện hơn về cấu tạo của con người, ngoài việc phân tích mười tám giới này, quý Phật tử cũng nên tham khảo thêm bài viết ngũ uẩn là gì để nắm vững giáo lý cốt lõi. Nếu như ngũ uẩn chia cấu trúc con người thành năm nhóm yếu tố vật lý và tâm lý, thì lục căn chính là những cánh cửa ngõ chi tiết để năm nhóm yếu tố đó tương tác trực tiếp với thế giới trần tục.

Cội Nguồn Của Mọi Phiền Não Và Bánh Xe Luân Hồi Sinh Tử

Tại sao Đức Phật lại đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu sáu giác quan? Câu trả lời nằm ở chỗ, đây chính là cội nguồn phát sinh mọi nỗi khổ niềm đau và cũng là động cơ đẩy chiếc xe luân hồi lăn bánh mãi không ngừng.

Tiến trình sinh khởi phiền não diễn ra vô cùng vi tế và chớp nhoáng. Khi con mắt (nhãn căn) nhìn thấy một món đồ trang sức tuyệt đẹp (sắc trần), lập tức sự nhận biết về hình dáng và màu sắc (nhãn thức) xuất hiện. Ngay sau đó, một cảm giác dễ chịu, thích thú len lỏi vào tâm trí, thuật ngữ Phật học gọi là cảm thọ. Từ cảm thọ dễ chịu này, lòng ham muốn sở hữu nổi lên, đó chính là lòng tham. Khi tham muốn bùng phát, con người sẽ tìm mọi cách, sinh ra những toan tính, hành động để chiếm đoạt món đồ đó, từ đó tạo ra nghiệp.

Ngược lại, khi lỗ tai (nhĩ căn) nghe thấy những lời chê bai, mạt sát (thanh trần), sự nhận biết về âm thanh chói tai (nhĩ thức) xuất hiện. Cảm giác khó chịu, bực tức nổi lên. Sự bực tức này chính là mầm mống của lòng sân hận. Khi cơn giận vỡ bờ, con người dễ dàng thốt ra những lời ác độc hoặc có hành động bạo lực để trả đũa, tiếp tục gieo rắc ác nghiệp.

“Mọi tội lỗi trên thế gian đều không ngoài sáu căn mà sinh khởi. Mắt đắm sắc, tai say âm thanh, mũi tham hương, lưỡi tham vị, thân tham xúc chạm êm ái, và ý tham pháp. Đó chính là cội nguồn của bánh xe luân hồi sinh tử trói buộc chúng sanh từ vô thủy kiếp.”

Sự si mê bám víu vào những cảm giác giả tạm do sáu giác quan mang lại đã che lấp đi ánh sáng trí tuệ của chân tâm. Chúng ta chạy theo ngoại cảnh như người khát đuổi theo ảo ảnh ốc đảo trên sa mạc. Càng uống nước muối của dục vọng, chúng ta lại càng khát thêm. Vòng lặp tiếp xúc, cảm thọ, khao khát, dính mắc và tạo nghiệp cứ thế diễn ra từng giây từng phút, trói chặt chúng ta vào tam giới sáu đường.

Ý Nghĩa Đích Thực Của Cảnh Giới Lục Căn Thanh Tịnh

Trong văn hóa đại chúng hoặc các bộ phim cổ trang, chúng ta thường nghe câu nói “lục căn thanh tịnh” để chỉ những người xuất gia đi tu. Rất nhiều người hiểu lầm rằng thanh tịnh sáu căn nghĩa là hủy hoại hoặc phong bế các giác quan, làm cho mắt không thấy gì, tai điếc không nghe gì, biến con người thành một bức tượng gỗ vô tri vô giác. Đây là một sự hiểu lầm vô cùng tai hại đối với giáo pháp vi diệu của Đức Thế Tôn.

Vậy cảnh giới thanh tịnh thực sự là gì?

Thanh tịnh không có nghĩa là trốn tránh thế giới hay tự làm mù lòa các giác quan. Một người bị khiếm thị bẩm sinh không có nghĩa là nhãn căn của họ đã thanh tịnh, bởi vì trong tâm trí họ vẫn bừng bừng ngọn lửa khao khát được nhìn thấy sắc màu. Thanh tịnh thực chất là sự tĩnh lặng và sáng suốt của nội tâm khi giác quan vẫn đang tiếp xúc với trần cảnh.

Cảnh giới thanh tịnh đạt được khi mắt vẫn thấy sắc đẹp nhưng tâm không khởi lên dục vọng chiếm đoạt. Tai vẫn nghe lời khen tiếng chê nhưng tâm bất động, không xao xuyến kiêu ngạo cũng chẳng phiền não buồn bã. Mũi ngửi mùi thơm hay mùi hôi đều giữ tâm bình đẳng. Lưỡi nếm thức ăn ngon không sinh lòng tham lam ăn mãi, nếm thức ăn dở không sinh lòng bực dọc oán trách người nấu. Thân xúc chạm vào lụa là gấm vóc hay vải thô áo gai đều thấy an nhiên. Ý nhận biết các suy nghĩ hiện lên nhưng không chạy theo chúng, để chúng tự sinh rồi tự diệt.

Nói một cách ngắn gọn theo thiền ngữ, đó là trạng thái thấy chỉ là thấy, nghe chỉ là nghe, hay biết chỉ là hay biết. Mọi sự dính mắc, cái tôi cá nhân và những định kiến phân biệt đều bị lớp màng trí tuệ lọc sạch trước khi chúng kịp rơi vào tâm thức.

Nghệ Thuật Hộ Trì Lục Căn Dành Cho Quý Phật Tử Tại Gia

Là những người cư sĩ Phật tử sống giữa đời thường, chúng ta không thể nào vào rừng sâu núi thẳm để trốn tránh sáu trần. Chúng ta vẫn phải đi làm, phải chăm sóc gia đình, phải giao tiếp với xã hội. Tuy nhiên, đạo Phật là đạo của sự tỉnh thức, có thể thực hành ngay giữa chợ đời xô bồ. Nghệ thuật thu thúc lục căn hay hộ trì các căn chính là chiếc áo giáp kiên cố bảo vệ người Phật tử khỏi những mũi tên độc của phiền não.

Căn bản của việc tu tập chính là chánh niệm. Chúng ta cùng điểm qua những phương pháp thực hành cụ thể, gắn liền với đời sống và văn hóa truyền thống của người Việt:

Phương Pháp Tu Tập Nhãn Căn

Trong thời đại công nghệ số hiện nay, đôi mắt của chúng ta bị bủa vây bởi vô số hình ảnh từ điện thoại thông minh, mạng xã hội và các phương tiện giải trí. Những hình ảnh về cuộc sống xa hoa của người khác dễ dàng khơi dậy lòng đố kỵ, sự thèm khát và tâm lý so sánh.

Người Phật tử tu tập nhãn căn bằng cách lựa chọn những nội dung lành mạnh để tiếp thu. Thay vì dán mắt vào những tin tức thị phi, bạo lực hay khêu gợi dục vọng, chúng ta hãy dùng đôi mắt để đọc những vần kinh tiếng kệ, xem những bài pháp thoại ý nghĩa. Khi đi đến chốn đông người, hãy thực hành rũ mắt nhìn xuống, thu nhiếp tầm nhìn, không phóng ánh mắt nhìn ngó lung tung để tìm kiếm sự phán xét người khác. Khi về đến nhà, hãy dành những phút giây tĩnh lặng hướng ánh mắt thành kính nhìn lên tôn tượng Đức Thế Tôn uy nghi trên bàn thờ gia tiên, để cho sự từ bi của Ngài tưới tẩm vào tâm hồn mình.

Phương Pháp Tu Tập Nhĩ Căn

Người Việt Nam sống trong văn hóa làng xã, tình làng nghĩa xóm rất gắn bó, nhưng đôi khi điều này cũng mang lại những lời đồn đại, thị phi không đáng có. Lỗ tai chúng ta hàng ngày phải dung nạp quá nhiều tạp âm và những lời bàn tán sau lưng.

Hộ trì nhĩ căn là nghệ thuật lắng nghe có chọn lọc. Khi nghe những lời khen ngợi, hãy tự nhủ lòng mình phải khiêm cung, không để sự tự mãn làm mờ lý trí. Khi nghe những lời chê bai hay oán trách, hãy thực hành hạnh nhẫn nhục, xem đó như một cơn gió thoảng qua tai, không lưu giữ lại trong lòng để tự chuốc lấy muộn phiền. Quý Phật tử hãy nuôi dưỡng đôi tai bằng việc lắng nghe tiếng chuông chùa ngân vang buổi sớm mai, nghe tiếng gõ mõ tụng kinh đều đặn, hoặc lắng nghe âm thanh của thiên nhiên tĩnh lặng. Hãy biết dùng đôi tai để lắng nghe nỗi khổ niềm đau của tha nhân với tâm từ bi, thay vì nghe để thỏa mãn trí tò mò.

Phương Pháp Tu Tập Tỷ Căn

Hương thơm luôn mang lại sự dễ chịu, nhưng sự dính mắc vào những loại nước hoa đắt tiền hay những mùi hương xa xỉ lại là một loại xiềng xích của tham ái. Việc tu tập khứu giác đối với người Phật tử là sự tiết chế và hướng tới những hương vị thanh tao.

Mỗi dịp mùng một hay ngày rằm, phong tục của người Việt là dâng hương hoa trà quả lên bàn thờ Phật và ông bà tổ tiên. Mùi hương trầm thoang thoảng quyện trong không gian thiêng liêng là phương tiện tuyệt vời để đánh thức chánh niệm. Chúng ta ngửi mùi hương nhang trầm mà nhớ đến ngũ phần hương của giới đức bao gồm: giới hương, định hương, tuệ hương, giải thoát hươnggiải thoát tri kiến hương. Đừng để mũi mình chạy theo những mùi vị phàm tục, mà hãy tập ngửi được hương thơm của đạo đức và sự thiện lương tỏa ra từ những hành động nhân ái trong đời sống.

Phương Pháp Tu Tập Thiệt Căn

Lưỡi đóng hai vai trò: nếm thức ăn và nói năng. Đây là căn dễ tạo ra nghiệp chướng nặng nề nhất trong đời sống thường nhật.

Về mặt ăn uống, người Việt có truyền thống ẩm thực phong phú. Tu tập thiệt căn không có nghĩa là nhịn ăn, mà là ăn trong chánh niệm. Quý đạo hữu hãy tập cảm nhận sự biết ơn trong từng bữa cơm gia đình thanh đạm. Việc phát tâm ăn chay kỳ vào những ngày rằm, mùng một hay ngày vía chư Phật không chỉ giúp trưởng dưỡng lòng từ bi, tránh được nghiệp sát sanh, mà còn giúp vị giác trở nên thanh nhẹ, không còn đòi hỏi những món sơn hào hải vị đầy máu và nước mắt của muôn loài.

Về mặt ngôn ngữ, tu tập thiệt căn chính là giữ gìn khẩu nghiệp. Hãy tránh xa bốn loại ác ngữ: nói dối, nói lời thêu dệt, nói lời chia rẽ đâm thọc, và nói lời ác độc thô tục. Thay vào đó, hãy luôn nở nụ cười, thốt ra lời chào “A Di Đà Phật” đầy hoan hỉ, dùng ái ngữ để an ủi người buồn khổ, dùng lời chân thật để xây dựng niềm tin.

Phương Pháp Tu Tập Thân Căn

Chúng ta thường có xu hướng nuông chiều thân xác này. Thời tiết nóng một chút thì khó chịu đòi máy lạnh, lạnh một chút thì than vãn đòi nệm ấm chăn êm, ra đường thì muốn xe cộ tiện nghi, trang phục thì phải lụa là gấm vóc. Sự dính mắc vào sự thoải mái của thân thể khiến tinh thần trở nên yếu đuối và sinh ra nhiều đòi hỏi.

Người Phật tử tại gia thực hành hộ trì thân căn bằng nếp sống thiểu dục tri túc, biết đủ và sống giản dị. Khi đến chùa lễ Phật, khoác lên mình chiếc áo lam hiền hòa mộc mạc, mọi ranh giới sang hèn đều được xóa bỏ. Hãy tập cho thân thể chịu đựng một chút gian nan, chịu khó quỳ lạy sám hối, ngồi kiết già tĩnh tọa hoặc tham gia các công việc công quả, quét sân chùa, nhổ cỏ. Không để thân xác đắm chìm trong những khoái lạc cảm giác tiêu cực, bảo vệ thân mình tránh xa sự buông thả để giữ gìn sự trong sạch của giới hạnh.

Phương Pháp Tu Tập Ý Căn

Tâm trí con người thường được ví như con khỉ chuyền cành, con ngựa rong chơi nơi đồng nội, Phật học gọi là trạng thái tâm viên ý mã. Ý căn luôn lăng xăng, nhảy múa từ ký ức buồn bã trong quá khứ bay vút đến những lo âu mơ hồ ở tương lai, rất hiếm khi chịu an trú trong giây phút hiện tại. Đây là vị chỉ huy tạo ra vô lượng vọng tưởng.

Để hàng phục ý căn, phương pháp nhiệm mầu nhất chính là mượn câu niệm Phật hoặc nhịp thở làm chiếc mỏ neo giữ chặt con thuyền tâm trí. Đi, đứng, nằm, ngồi đều nhiếp tâm vào câu “Nam mô A Di Đà Phật” hoặc “Nam mô Quán Thế Âm Bồ Tát”. Khi niệm ác vừa nhen nhóm hiện lên, nhờ ánh sáng của chánh niệm, chúng ta lập tức nhận diện và chuyển hóa chúng thành niệm thiện. Không nuôi dưỡng lòng thù hận, không tưới tẩm sự đố kỵ, luôn trải tâm từ bi đến khắp pháp giới chúng sanh.

Sức Mạnh Của Ý Căn Vị Thuyền Trưởng Của Tâm Hồn

Trong sáu giác quan, Phật giáo đặc biệt đề cao vai trò tuyệt đối của ý căn. Năm căn vật lý phía trước chỉ đóng vai trò như những người lính đi thu thập dữ liệu, báo cáo tình hình. Chính ý căn mới là vị tướng quân ngồi trong trướng, đưa ra mọi quyết định cuối cùng về việc sẽ thương hay ghét, sẽ tạo thiện nghiệp hay ác nghiệp.

Đức Phật đã khẳng định sức mạnh vô song của tâm ý thông qua những vần kệ kinh điển lưu truyền muôn đời:

“Ý dẫn đầu các pháp, Ý làm chủ, ý tạo. Nếu với ý ô nhiễm, Nói lên hay hành động, Khổ não bước theo sau, Như xe, chân vật kéo.

Ý dẫn đầu các pháp, Ý làm chủ, ý tạo. Nếu với ý thanh tịnh, Nói lên hay hành động, An lạc bước theo sau, Như bóng không bao giờ rời.” (Trích Kinh Pháp Cú)

Chỉ cần một niệm sân hận khởi lên từ ý căn, ngọn lửa đó có thể thiêu rụi cả một rừng công đức mà chúng ta đã vất vả vun trồng. Trái lại, chỉ cần một niệm từ bi hỷ xả khởi sinh, nó sẽ lan tỏa năng lượng bình an ra toàn bộ cơ thể, làm cho ánh mắt trở nên hiền từ, lời nói trở nên êm ái và hành động trở nên cao thượng. Do đó, việc làm chủ được ý căn chính là nắm giữ được chìa khóa vàng mở ra cánh cửa niết bàn giải thoát ngay giữa trần gian.

Lời Kết Khuyên Tấn Bạn Đồng Tu

Lục căn vốn dĩ không có tội lỗi, chúng chỉ là những công cụ vô tri. Mắt thấy sắc không mang tội, tội nằm ở chỗ chúng ta tham đắm cái sắc ấy. Tai nghe tiếng không mang lỗi, lỗi là do chúng ta sinh lòng bực tức vì tiếng ồn ấy. Vạn pháp vốn dĩ vô thường và trống rỗng, chính cái ngã chấp sai lầm và sự vô minh của con người mới phủ lên đó những ảo ảnh của tham sân si.

Thực hành thu thúc sáu căn không phải là một pháp môn xa vời chỉ dành riêng cho chư tăng ni trong các thiền viện. Đây là bài học thực tế, sống động và thiết thực nhất dành cho mọi người con Phật trong nhịp sống hối hả ngày nay. Bằng cách xây dựng bức tường thành chánh niệm vững chắc để bảo vệ sáu cửa ngõ giác quan, quý Phật tử sẽ dần cảm nhận được sự nhẹ nhàng, thanh thoát rũ bỏ đi lớp lớp phiền não nặng nề.

Nguyện cầu mười phương chư Phật từ bi gia hộ cho toàn thể quý đạo hữu, quý thiện nam tín nữ luôn vững bước trên con đường tu nhân học Phật. Chúc quý vị luôn giữ được đôi mắt sáng trong để nhìn thấu lẽ vô thường, giữ được đôi tai thanh tịnh để lắng nghe tiếng kêu tha thiết của chúng sanh, và giữ được một nội tâm tĩnh lặng như mặt hồ thu, an lạc hạnh phúc trọn vẹn trong ánh sáng của chánh pháp.

Nam mô Thường Tinh Tấn Bồ Tát Ma Ha Tát.

5/5 - (1 vote)

Similar Posts